28.800.000

Hotline: 0909.720.826

Ở đâu rẻ hơn hoàn tiền, giá tốt nhất sale tận gốc. Với doanh nghiệp cơ sở, trường họ, cần mua số lượng lớn ALO ngay để được tư vấn và ưu đãi giá tốt nhất!

 

 

Đàn yamaha MODX6 là mẫu 61 phím trong dòng sản phẩm MODX thế hệ tiếp theo của hãng với các bộ tổng hợp hiệu suất cao, giá cả phải chăng, công nghệ mạnh mẽ được chuyển từ dòng sản phẩm Montage hàng đầu của Yamaha, Đàn yamaha MODX6 có nhiều nâng cấp tiên tiến từ các model Yamaha MOXF.

Phần FM-X cung cấp công nghệ tổng hợp độc đáo, có khả năng lập trình cao và lý tưởng cho các nhà sản xuất âm nhạc. Đàn MODX6 dung lượng 1GB bộ nhớ flash và tổng số 192 nốt nhạc, giao diện âm thanh tích hợp với USB thật sự hoàn hảo cho phòng studio cũng như sân khấu.

  • Phụ kiện tương thích: SC-MODX6/7/8, FC3A, FC4A, FC5, FC7,L-7B/S.

Ngoài Đàn Yamaha MODX6 ra còn có Yamaha MODX7 và MODX8 tất cả sẽ có giá cạnh tranh nhất thị trường Việt Nam.

MODELMODX8MODX7MODX6
Số phím (D X C X R, Trọng lượng)88 (1333mm x 160mm x 404mm; 13.8 kg)76 (1144mm x 134mm x 331mm; 7.4 kg)61 (937mm x 134mm x 331mm; 6.6 kg )
LoạiGHS KeyboardSemi-weighted KeyboardSemi-weighted Keyboard
Initial TouchYesYesYes
AftertouchNoNoNo
Bộ tạo âm
Bộ tạo âmMotion Control Synthesis Engine AMW2: 8 Elements FM-X: 8 Operators, 88 AlgorithmsMotion Control Synthesis Engine AMW2: 8 Elements FM-X: 8 Operators, 88 AlgorithmsMotion Control Synthesis Engine AMW2: 8 Elements FM-X: 8 Operators, 88 Algorithms
Đa âm tối đaAWM2: 128 (max.; stereo/mono waveforms) FM-X: 64 (max.)AWM2: 128 (max.; stereo/mono waveforms) FM-X: 64 (max.)AWM2: 128 (max.; stereo/mono waveforms) FM-X: 64 (max.)
Công suất đa âm sắc16 Parts (internal), Audio Input Parts (A/D*, USB*) *stereo Part16 Parts (internal), Audio Input Parts (A/D*, USB*) *stereo Part16 Parts (internal), Audio Input Parts (A/D*, USB*) *stereo Part
Sóng âmPreset: 5.67 GB (when converted to 16 bit linear format), User: 1.00 GBPreset: 5.67 GB (when converted to 16 bit linear format), User: 1.00 GBPreset: 5.67 GB (when converted to 16 bit linear format), User: 1.00 GB
Biểu diểnApprox. 2,000Approx. 2,000Approx. 2,000
Bộ lọc18 types18 types18 types
Biến tấuReverb x 12 types, Variation x 76 types, Insertion (A, B) x 76 types*, Master Effect x 15 types *A/D part insertion x 71 types (Preset settings for parameters of each effect type are provided as templates) Master EQ (5 bands), 1st part EQ (3 bands), 2nd part EQ (2 bands)Reverb x 12 types, Variation x 76 types, Insertion (A, B) x 76 types*, Master Effect x 15 types *A/D part insertion x 71 types (Preset settings for parameters of each effect type are provided as templates) Master EQ (5 bands), 1st part EQ (3 bands), 2nd part EQ (2 bands)Reverb x 12 types, Variation x 76 types, Insertion (A, B) x 76 types*, Master Effect x 15 types *A/D part insertion x 71 types (Preset settings for parameters of each effect type are provided as templates) Master EQ (5 bands), 1st part EQ (3 bands), 2nd part EQ (2 bands)
Khác
Bộ điều khiểnMaster Volume, AD Input Gain knob, USB Volume, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Control Sliders x 4, Knobs x 4, Super Knob, Data dialMaster Volume, AD Input Gain knob, USB Volume, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Control Sliders x 4, Knobs x 4, Super Knob, Data dialMaster Volume, AD Input Gain knob, USB Volume, Pitch Bend wheel, Modulation wheel, Control Sliders x 4, Knobs x 4, Super Knob, Data dial
Hiển thị7″ TFT Color Wide VGA LCD touch screen7″ TFT Color Wide VGA LCD touch screen7″ TFT Color Wide VGA LCD touch screen
Phụ kiệnAC adaptor (PA-150B or an equivalent recommended by Yamaha*), Owner’s Manual (this book), Cubase AI Download Information *May not be included depending on your area. Check with your Yamaha dealer.AC adaptor (PA-150B or an equivalent recommended by Yamaha*), Owner’s Manual (this book), Cubase AI Download Information *May not be included depending on your area. Check with your Yamaha dealer.AC adaptor (PA-150B or an equivalent recommended by Yamaha*), Owner’s Manual (this book), Cubase AI Download Information *May not be included depending on your area. Check with your Yamaha dealer.
Khác
Đầu kết nối[USB TO DEVICE], [USB TO HOST], MIDI [IN]/[OUT], FOOT CONTROLLER [1]/[2], FOOT SWITCH [ASSIGNABLE]/[SUSTAIN], OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks), [PHONES] (6.3 mm, standard stereo phone jack), A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks)[USB TO DEVICE], [USB TO HOST], MIDI [IN]/[OUT], FOOT CONTROLLER [1]/[2], FOOT SWITCH [ASSIGNABLE]/[SUSTAIN], OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks), [PHONES] (6.3 mm, standard stereo phone jack), A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks)[USB TO DEVICE], [USB TO HOST], MIDI [IN]/[OUT], FOOT CONTROLLER [1]/[2], FOOT SWITCH [ASSIGNABLE]/[SUSTAIN], OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks), [PHONES] (6.3 mm, standard stereo phone jack), A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, standard phone jacks)
Tiêu thụ điện16 W (adaptor PA-150B)16 W (adaptor PA-150B)16 W (adaptor PA-150B)
Other
Live SetsPreset: 256 and more, User: 2,048Preset: 256 and more, User: 2,048Preset: 256 and more, User: 2,048
Performance Recorder
Tracks16 Sequence tracks, Tempo track, Scene track16 Sequence tracks, Tempo track, Scene track16 Sequence tracks, Tempo track, Scene track
Recording typeReal time replace, Real time overdub, Real time punch in/outReal time replace, Real time overdub, Real time punch in/outReal time replace, Real time overdub, Real time punch in/out
Note CapacityApprox. 130,000 notesApprox. 130,000 notesApprox. 130,000 notes
Note Resolution480 ppq (parts per quarter note)480 ppq (parts per quarter note)480 ppq (parts per quarter note)
Tempo (BPM)5 – 3005 – 3005 – 300
Songs128 songs128 songs128 songs
ArpeggioParts: 8 Parts simultaneous (max.), Preset: 10,239 types User: 256 typesParts: 8 Parts simultaneous (max.), Preset: 10,239 types User: 256 typesParts: 8 Parts simultaneous (max.), Preset: 10,239 types User: 256 types